“Tậu trâu, cưới vợ, làm nhà” – ba việc lớn trong đời người Việt mà ông cha ta đã đúc kết. Và trong thời đại ngày nay, việc sở hữu một chiếc xe tải van để “rong ruổi” trên mọi nẻo đường, vun vén cho kinh tế gia đình cũng quan trọng không kém. Xe tải Kia K200, với thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt, đã và đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều bác tài. Thế nhưng, giữa muôn vàn thông tin trên mạng, làm sao để nắm rõ Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Kia K200 một cách chính xác và đầy đủ nhất? Đừng lo, bài viết này chính là cẩm nang từ A-Z dành cho bạn!
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Kia K200 – Tại Sao Phải Quan Tâm?
Biết Người Biết Ta, Trăm Trận Trăm Thắng
Cũng giống như việc chọn bạn đời, chọn xe cũng cần tìm hiểu kỹ càng. Thông số kỹ thuật xe tải Kia K200 chính là “tấm lý lịch” chi tiết, giúp bạn hiểu rõ “nội lực” của chiếc xe, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Vận Hành Hiệu Quả, An Toàn Là Trên Hết
Mỗi con số trong bảng thông số đều mang ý nghĩa riêng. Nắm rõ chúng, bạn sẽ vận hành xe hiệu quả, an toàn hơn, tránh trường hợp “đuối sức”, “quá tải” gây hư hỏng, nguy hiểm.
xe tải kia k200 màu trắng đang chạy trên đường
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Kia K200 (Chi Tiết)
Thông số | Kia K200 (Thùng Kín) | Kia K200 (Thùng Mui Bạt) |
---|---|---|
Động cơ | Hyundai D4CB | Hyundai D4CB |
Dung tích xi lanh | 2.497 cc | 2.497 cc |
Công suất cực đại | 130 mã lực | 130 mã lực |
Momen xoắn cực đại | 255 Nm | 255 Nm |
Hộp số | 6 số tiến, 1 số lùi | 6 số tiến, 1 số lùi |
Kích thước tổng thể | 4.820 x 1.760 x 2.510 mm | 4.820 x 1.760 x 2.080 mm |
Kích thước thùng hàng | 2.800 x 1.600 x 1.670 mm | 2.800 x 1.600 x 1.170 mm |
Trọng tải cho phép | 990 kg | 990 kg |
Trọng lượng bản thân | 2.125 kg | 2.010 kg |
Cỡ lốp | 6.50R16 / 5.50R13 | 6.50R16 / 5.50R13 |
Hệ thống phanh | Phanh đĩa/ phanh tang trống | Phanh đĩa/ phanh tang trống |
Tiêu hao nhiên liệu | 7 lít/100km | 7 lít/100km |
Động cơ Hyundai D4CB đang hoạt động
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo phiên bản và năm sản xuất.